hippoglossus stenolepsis

hippoglossus stenolepsis

A fisherman holds up a large, freshly caught hippoglossus stenolepsis.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cá bơn mắt phải sốngThái Bình Dương: "hippoglossus stenolepsis" tên khoa học của một loài thân dẹt, thuộc họ cá bơn (Pleuronectidae), cả hai mắt nằmphía bên phải của cơ thể. Loài này phân bố chủ yếuvùng biển phía bắc Thái Bình Dương, đặc biệt từ Nhật Bản đến vùng biển Alaska California.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hippoglossus stenolepsis" trong ngư nghiệp: Loài này giá trị thương mại cao, thường được gọi là "cá bơn Thái Bình Dương" (Pacific halibut) trong tiếng Anh, nguồn thực phẩm quan trọng.
    • Ngư dân địa phương khai thác hippoglossus stenolepsis để xuất khẩu sang các thị trường châu Á.
Biến thể từ gần giống
  • Hippoglossus (danh từ): Chi cá bơn lớn, bao gồm một số loài như cá bơn Đại Tây Dương (Hippoglossus hippoglossus).
  • Stenolepsis (tính từ): Trong tiếng Hy Lạp, "stenos" có nghĩa hẹp, "lepis" có nghĩa vảy, chỉ đặc điểm vảy hẹp của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Cá bơn Thái Bình Dương: Tên thông thường trong tiếng Việt tiếng Anh.
  • Pacific halibut: Tên tiếng Anh phổ biến trong ngư nghiệp thương mại.
Các cụm từ liên quan
  • Loài hippoglossus stenolepsis: Cụm từ dùng trong các tài liệu sinh học hoặc ngư nghiệp.
    • Sách đỏ IUCN đã ghi nhận tình trạng bảo tồn của loài hippoglossus stenolepsis.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)